se mình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy khó chịu trong người: "se mình" diễn tả cảm giác không được khỏe, không thoải mái một cách chung chung, thường là dấu hiệu ban đầu của một cơn bệnh hoặc do thời tiết, mệt mỏi.
- Cảm thấy không được bình thường: Chỉ trạng thái cơ thể có chút bất ổn, uể oải, không minh mẫn như mọi ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sáng nay tôi thấy se mình, có lẽ là do thay đổi thời tiết. (Cảm giác này thường nhẹ, chưa phải ốm nặng.)
- Cháu bé se mình nên quấy khóc cả ngày. (Dùng để giải thích cho biểu hiện khó chịu của trẻ nhỏ.)
- Cứ mỗi khi trở trời, bà tôi lại than se mình. (Chỉ cảm giác khó chịu liên quan đến thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cảm thấy se mình": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh cảm giác này.
- Tôi cảm thấy se mình nên xin nghỉ làm sớm.
- Dùng để mô tả trạng thái trước khi phát bệnh rõ rệt:
- Anh ấy se mình mấy hôm nay, giờ thì sốt cao rồi.
Biến thể và từ gần giống
- Khó ở (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ cảm giác trong người khó chịu, không khỏe.
- Bà ấy than khó ở đã mấy bữa nay.
- Mệt mỏi (tính từ): Nhấn mạnh đến cảm giác thiếu năng lượng, kiệt sức, có thể là nguyên nhân hoặc hệ quả của việc "se mình".
- Uể oải (tính từ): Chỉ trạng thái lười vận động, thiếu sinh khí, thường đi kèm với "se mình".
Từ đồng nghĩa
- Bải hoải: Mệt rã rời, không còn sức lực.
- Khó chịu trong người: Cách nói giải thích rõ nghĩa của "se mình".
- Không được khỏe: Cách nói phổ biến khác về tình trạng sức khỏe không tốt.
Lưu ý sử dụng
- "Se mình" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
- Từ này thường diễn tả một cảm giác chủ quan, mơ hồ về sự khó chịu của cơ thể, chưa hẳn đã có triệu chứng bệnh lý rõ ràng.
- Thường xuất hiện trong các câu than thở, giải thích về sức khỏe.
- Thấy khó chịu trong người.